ca tụng

Học thuật
Thân thiện
ca tụng

Nhà văn ca tụng vẻ đẹp của quê hương trong tác phẩm của mình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nêu lên, tán dương để thể hiện sự ca ngợi, lòng biết ơn hoặc sự kính phục sâu sắc: Hành động công khai bày tỏ sự ngưỡng mộ, tôn vinh đối với phẩm chất, công lao, thành tích hoặc giá trị lớn lao của một người, một sự việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân dân ca tụng công đức của các vị anh hùng dân tộc.
    • Bài báo ca tụng tinh thần lao động quên mình của các y bác sĩ tuyến đầu.
    • Tác phẩm nghệ thuật đó ca tụng vẻ đẹp của tình yêu lòng nhân ái.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ca tụng thường mang sắc thái trang trọng, thành kính, thích hợp dùng trong văn cảnh nghiêm túc, các bài diễn văn, văn bản mang tính lịch sử, vinh danh, hơn trong giao tiếp thông thường.
    • Lễ kỷ niệm dịp để chúng ta cùng nhau ca tụng những hy sinh to lớn của thế hệ đi trước.
Biến thể từ gần giống
  • Ca ngợi (đgt): Khen ngợi, tán dương. Từ này phổ biến phạm vi sử dụng rộng hơn, có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng lẫn đời thường.
  • Tán dương (đgt): Khen ngợi nhiệt thành, công khai.
  • Tôn vinh (đgt): Đề cao, tôn trọng vinh danh một cách long trọng.
  • Sùng bái (đgt): Tôn thờ, kính phục đến mức tột độ, thường dùng trong tôn giáo hoặc với thần tượng.
Từ đồng nghĩa
  • Tán thán: Thán phục khen ngợi.
  • Truy tụng: Ca ngợi, tán dương (thường dùng trong văn chương cổ).
  • Vinh danh: Làm cho được vẻ vang, tôn vinh danh tiếng.
Từ trái nghĩa
  • Chê bai: Nói xấu, chỉ trích.
  • Phỉ báng: Vu khống, bôi nhọ danh dự.
  • Bài bác: Bác bỏ, phản đối chỉ trích.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Ca tụng công đức: Thành kính nêu lên ngợi ca những đóng góp, ơn nghĩa lớn lao.
    • Lễ giỗ tổ Hùng Vương dịp để con cháu ca tụng công đức dựng nước của các vua Hùng.
  • Lời ca tụng: Những lời nói, bài viết dùng để tán dương, ngợi ca.
    • Những lời ca tụng của công chúng dành cho nghệ sĩ ấy đều xuất phát từ lòng ngưỡng mộ chân thành.
ca tụng

Nhà văn ca tụng vẻ đẹp của quê hương trong tác phẩm của mình.

  1. đgt. Nêu lên để ca ngợi, tỏ lòng biết ơn, kính phục: ca tụng công đức các vị anh hùng dân tộc.

Từ chứa "ca tụng"